KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lim, Dohhee
13206206 0 0
L
Lim, Dohun
13235354 0 0
L
Lim, Ehnok
13220799 0 0
L
Lim, Gun
13208446 0 0
L
Lim, Gwan-Ryul
13202014 0 0
L
Lim, Hahyun
13209213 0 0
L
Lim, Hanah
13212800 0 0
L
Lim, Hojin
13231545 0 0
L
Lim, Hyoungju
13215264 0 0
L
Lim, Hyunbin
13231200 0 0
L
Lim, Hyunju
13222180 0 0
L
Lim, Hyunwoo
13228838 0 0
L
Lim, Jaewon
13213946 0 0
L
Lim, Jihoon B
13217631 0 0
L
Lim, Jihu
13221655 0 0
L
Lim, Jiwan
13233270 0 0
L
Lim, Joon
13223267 0 0
L
Lim, Joonbin
13236954 0 0
L
Lim, Juho
13217240 0 0
L
Lim, Junbeom
13225405 0 0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Gwan-Ryul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Hyoungju
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Hyunbin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Hyunwoo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Jihoon B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Joonbin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Junbeom
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0