KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lee, Taeyoung A
13228072 0 0
L
Lee, Taeyun
13223305 0 0
L
Lee, Wonju
13211765 0 0
L
Lee, Wontae
13201077 0 0
L
Lee, Woojin
13212184 0 0
L
Lee, Wooju
13227190 0 0
L
Lee, Woongbi
13223828 0 0
L
Lee, Yeeun
13234455 0 0
L
Lee, Yegeon
13241729 0 0
L
Lee, Yejun
13212036 0 0
L
Lee, Yejun B
13231170 0 0
L
Lee, Yejune
13238884 0 0
L
Lee, Yejune B
13220802 0 0
L
Lee, Yeonjae
13233017 0 0
L
Lee, Yeonjun
13233025 0 0
L
Lee, Yeonwoo
13212214 0 0
L
Lee, Yesung
13232380 0 0
L
Lee, Yongjin
13204688 0 0
L
Lee, Yongjoon
13218999 0 0
L
Lee, Yongjun A
13227840 0 0
L
Lee, Taeyoung A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Woongbi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Yejun B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Yejune B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Yeonjae
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Yeonjun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Yeonwoo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Yongjin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Yongjoon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Yongjun A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0