KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lee, Seunghee
13221906 0 0
L
Lee, Seungheon B
13228722 0 0
L
Lee, Seunghoon
13232193 0 0
L
Lee, Seunghwan
13219200 0 0
L
Lee, Seunghyeon
13229389 0 0
L
Lee, Seunghyun
13222465 0 0
L
Lee, Seungin
13215060 0 0
L
Lee, Seungjai
13218565 0 0
L
Lee, Seungjin
13212893 0 0
L
Lee, Seungjin B
13238418 0 0
L
Lee, Seungju
13201115 0 0
L
Lee, Seungmin A
13230166 0 0
L
Lee, Seungmin B
13218832 0 0
L
Lee, Seungmin D
13230557 0 0
L
Lee, Seungwoo A
13228340 0 0
L
Lee, Seungwoo B
13229770 0 0
L
Lee, Seungyeon
13222007 0 0
L
Lee, Shiho
13221426 0 0
L
Lee, Shihyun
13221418 0 0
L
Lee, Shiwan
13212940 0 0
L
Lee, Seunghee
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Seungheon B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Seunghoon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Seunghwan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Seunghyeon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Seunghyun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Seungin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Seungjai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Seungjin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Seungjin B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Seungju
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Seungmin A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Seungmin B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Seungmin D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Seungwoo A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Seungwoo B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Seungyeon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Shihyun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0