KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lee, Roun
13217500 0 0
L
Lee, Roun A
13241206 0 0
L
Lee, Ryan Junseo
13231618 0 0
L
Lee, Ryun Kyung
13203479 0 0
L
Lee, Saac
13220250 0 0
L
Lee, Saeearl
13210254 0 0
L
Lee, Saerom
13208802 0 0
L
Lee, San
13211811 0 0
L
Lee, San
13239520 0 0
L
Lee, San B
13218310 0 0
L
Lee, Sangmin
13203568 0 0
L
Lee, Sangmin A
13229290 0 0
L
Lee, Sangmin B
13222678 0 0
L
Lee, Sangseok
13224182 0 0
L
Lee, Sangwon
13221868 0 0
L
Lee, Sangwon B
13241958 0 0
L
Lee, Sangyul
13220276 0 0
L
Lee, Sehyun
13229842 0 0
L
Lee, Seia
13216325 0 0
L
Lee, Sejin
13204858 0 0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Ryan Junseo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Ryun Kyung
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Saeearl
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Sangmin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Sangmin A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Sangmin B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Sangseok
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Sangwon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Sangwon B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Sangyul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0