KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lee, Junki A
13240315 0 0
L
Lee, Junmin
13231979 0 0
L
Lee, Junmin A
13236750 0 0
L
Lee, Junmyeong AA
13223690 0 0
L
Lee, Junsoo
13209094 0 0
L
Lee, Junsoo
13213415 0 0
L
Lee, Junwoo
13212974 0 0
L
Lee, Junwoo B
13222414 0 0
L
Lee, Junyoung
13212567 0 0
L
Lee, Juwon
13210033 0 0
L
Lee, Juwon B
13222210 0 0
L
Lee, Juyuop
13217755 0 0
L
Lee, Kang
13220268 0 0
L
Lee, Kanghyun
13236288 0 0
L
Lee, Kangmin
13223895 0 0
L
Lee, Keewon
13206184 0 0
L
Lee, Kisan
13238582 0 0
L
Lee, Kiyong
13222040 0 0
L
Lee, Kunhee
13235257 0 0
L
Lee, Kyochan
13227505 0 0
L
Lee, Junki A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Junmin A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Junmyeong AA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Junwoo B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Junyoung
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Juwon B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Kanghyun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Kangmin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Kyochan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0