KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Koh, Kwanhee
13208942 0 0
K
Koh, Seojoon
13235982 0 0
K
Koh, Seungnam
13203541 0 0
K
Koh, Youngje
13232487 0 0
K
Kong, Duwon
13212346 0 0
K
Kong, Kinam
13235230 0 0
K
Kong, Taewoo
13212117 0 0
K
Konstantin, Ten
13214144 0 0
K
Koo, Bonjun
13223208 0 0
13233718 0 6 Xem chi tiết
K
Koo, Joonmo
13241427 0 0
K
Koo, Kyomin
13216481 0 0
K
Koo, Seongmin
13233890 0 0
K
Koo, Seungmo
13229729 0 0
K
Ku, Jihwan
13206125 0 0
K
Ku, Junmo
13216210 0 0
K
Ku, Sungae
13204122 0 0
K
Kuk, Boseok
13231677 0 0
K
Kuk, Daniel
13230824 0 0
K
Kutbidinov, Alinur
13238620 0 0
K
Koh, Kwanhee
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Koh, Seojoon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Koh, Seungnam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Koh, Youngje
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kong, Taewoo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Konstantin, Ten
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
6
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Koo, Seongmin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Koo, Seungmo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kutbidinov, Alinur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0