KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Ko Hangyeol
13230379 0 0
K
Ko, Daewon
13223232 0 0
K
Ko, Daeyoung
13222490 0 0
K
Ko, Eungyeol
13211641 0 0
K
Ko, Hansol
13211650 0 0
K
Ko, Hyeran
13227050 0 0
K
Ko, Jihyun
13222279 0 0
K
Ko, Jinpyo
13238000 0 0
K
Ko, Jinwoo
13214551 0 0
K
Ko, Kunwoo
13223330 0 0
K
Ko, Minho
13241532 0 0
K
Ko, Minjun
13212133 0 0
K
Ko, Seongjae
13214039 0 0
K
Ko, Seunghyun
13217356 0 0
K
Ko, Seunghyun A
13229796 0 0
K
Ko, Viktor
13226703 0 0
K
Ko, Wonseok
13222309 0 0
K
Ko, Yoonseo
13221400 0 0
K
Koh, Chanyoung
13239562 0 0
K
Koh, Kangil
13237233 0 0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Ko, Daeyoung
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Ko, Eungyeol
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Ko, Seongjae
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Ko, Seunghyun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Ko, Seunghyun A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Koh, Chanyoung
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0