KIR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Anterea Nawai
567000053 0 0
A
Atunateata Tekanene
567000177 0 0
B
Bangao, Tamaroa
567000045 0 0
B
Bauro Ata
567000070 0 0
B
Beriki Tebwaro
567000100 0 0
B
Boata Tierata Tekanene
567000126 0 0
B
Burenteweia Itintau
567000207 0 0
K
Kaibeia Tamwaiti
567000240 0 0
K
Kaiutu Kainnako
567000304 0 0
K
Keangibo Raentoa
567000185 0 0
K
Kiato Taukiei
567000339 0 0
M
Mareweia Raentoa
567000061 0 0
M
Martin Ataake
567000150 0 0
M
Meita, Beiateraoi
567000010 0 0
M
Mina Boubou Tioti
567000274 0 0
M
Moamauri Inatio
567000142 0 0
N
Naare Teriakai
567000231 0 0
R
Rakeniti Saimon
567000096 0 0
T
Tamaa Koka
567000320 0 0
T
Tareti, Tioti
567000029 0 0
A
Anterea Nawai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Atunateata Tekanene
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bangao, Tamaroa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Beriki Tebwaro
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Boata Tierata Tekanene
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burenteweia Itintau
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kaibeia Tamwaiti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kaiutu Kainnako
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Keangibo Raentoa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kiato Taukiei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mareweia Raentoa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martin Ataake
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Meita, Beiateraoi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mina Boubou Tioti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Moamauri Inatio
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Naare Teriakai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rakeniti Saimon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tareti, Tioti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0