KIR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tauee, Poutoa
567000037 0 0
T
Taukoriri Emiu
567000290 0 0
T
Teatantaake Ruabene
567000223 0 0
T
Teatata Burantiti
567000169 0 0
T
Tekabu Reo
567000088 0 0
T
Tekaibeti Joseph Totiana
567000193 0 0
T
Tekaitiiti Baikitea Romatoa
567000282 0 0
T
Tekautu Ngareimoa
567000347 0 0
T
Temarawa Tirkai
567000118 0 0
T
Tetabo Obine
567000215 0 0
T
Timeon Maurintetaake
567000134 0 0
T
Tiroko Iotebwa
567000266 0 0
T
Titiku Uaati
567000312 0 0
W
Waisale Tuinakelo Tamba
567000258 0 0
T
Tauee, Poutoa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taukoriri Emiu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Teatantaake Ruabene
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Teatata Burantiti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tekaibeti Joseph Totiana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tekaitiiti Baikitea Romatoa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tekautu Ngareimoa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Temarawa Tirkai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Timeon Maurintetaake
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tiroko Iotebwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Waisale Tuinakelo Tamba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0