KGZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tolonbaev, Muhammedumar
13836528 1836 0
13819976 1833 1 Xem chi tiết
M
Mamazhanov, Kabylzhan
13815121 1833 0
13804499 1833 28 Xem chi tiết
13802801 1831 6 Xem chi tiết
13800795 1831 3 Xem chi tiết
R
Rysbaev, Almasbek
13858637 1830 0
T
Temiraliev, Zalkar
13816977 1830 0
13814133 1828 12 Xem chi tiết
N
Namazaliev, Daniar
13814168 1827 0
13817000 1825 1 Xem chi tiết
N
Nolletov, Vladimir
13800310 1824 0
A
Amanov, Khairulla
13819879 1822 0
13816870 1822 23 Xem chi tiết
13803360 1819 58 Xem chi tiết
13801694 1818 58 Xem chi tiết
13801600 1816 65 Xem chi tiết
13801635 1816 43 Xem chi tiết
E
Ermekov, Aaly
13835289 1814 0
13820621 WCM 1812 27 Xem chi tiết
T
Tolonbaev, Muhammedumar
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
1
M
Mamazhanov, Kabylzhan
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
3
R
Rysbaev, Almasbek
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
T
Temiraliev, Zalkar
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
12
N
Namazaliev, Daniar
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
1
N
Nolletov, Vladimir
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0
A
Amanov, Khairulla
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
58
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
58
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
65
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
43
E
Ermekov, Aaly
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
27