KGZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bektemir uulu, Kairatbek
13832557 1810 0
13801953 1810 17 Xem chi tiết
13801279 1807 4 Xem chi tiết
13802518 1806 16 Xem chi tiết
13813986 1804 10 Xem chi tiết
T
Temirbekov, Baiaman
13851039 1804 0
B
Bapaev, Amir
13814621 1802 0
13816489 1801 11 Xem chi tiết
U
Umetaliev, Arsen
13804383 1801 0
13819100 1801 2 Xem chi tiết
13806882 1796 9 Xem chi tiết
13802380 1795 4 Xem chi tiết
P
Pak, Aaron
13808613 1795 0
13805894 1795 1 Xem chi tiết
13804146 1794 8 Xem chi tiết
O
Omuraliev, Kairat
13803697 1794 0
13840401 1793 2 Xem chi tiết
Z
Zhunushbaev, Zhyrgalbek
13815156 1791 0
13811614 1789 9 Xem chi tiết
13800787 1789 21 Xem chi tiết
B
Bektemir uulu, Kairatbek
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
10
T
Temirbekov, Baiaman
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
B
Bapaev, Amir
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
11
U
Umetaliev, Arsen
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
4
P
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
8
O
Omuraliev, Kairat
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
2
Z
Zhunushbaev, Zhyrgalbek
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
21