KGZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13829599 1803 11 Xem chi tiết
B
Bapaev, Amir
13814621 1802 0
U
Umetaliev, Arsen
13804383 1801 0
13806882 1796 9 Xem chi tiết
13802380 1795 4 Xem chi tiết
P
Pak, Aaron
13808613 1795 0
13805894 1795 1 Xem chi tiết
13804146 1794 8 Xem chi tiết
O
Omuraliev, Kairat
13803697 1794 0
13800752 WCM 1793 120 Xem chi tiết
T
Tentimishev, Akylbek
13846620 1793 0
J
Janybekov, Elhan
13839390 1791 0
Z
Zhunushbaev, Zhyrgalbek
13815156 1791 0
13811614 1789 9 Xem chi tiết
13800787 1789 21 Xem chi tiết
13801708 1786 3 Xem chi tiết
13802607 1786 9 Xem chi tiết
S
Surkeev, Shumkar
13833952 1783 0
13801970 1782 41 Xem chi tiết
13830201 1780 8 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
11
B
Bapaev, Amir
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
U
Umetaliev, Arsen
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
4
P
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
8
O
Omuraliev, Kairat
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
120
T
Tentimishev, Akylbek
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
0
J
Janybekov, Elhan
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
Z
Zhunushbaev, Zhyrgalbek
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
9
S
Surkeev, Shumkar
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
8