KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
10839895 1466 8 Xem chi tiết
D
Dennis Mutongoi
10882308 1465 0
G
Gicharu Dylan
10893830 1465 0
M
Mwangi Victor
10843000 1465 0
O
Omwanza Kennedy Nyakundi
10813047 1465 0
S
Shah Kanika Nishchal
10838724 1465 0
T
Thiga Jimmy Trevor
10843086 1465 0
J
Justus Ondara
10863923 1464 0
K
Kabogo, Victor
10812490 1464 0
C
Caleb Antony
10853154 1463 0
L
Lila Lemayian
10833218 1463 0
M
Miringu Geoffrey
10840184 1463 0
A
Alex Kiama
10805729 1462 0
G
Gitonga Austin Muthui
10810277 1462 0
K
Kyalo Cynthia Wayua
10827315 1462 0
M
Mwaniki Joseph Gacura
10894470 1462 0
D
Dancun Silali
554010594 1461 0
10872370 1461 5 Xem chi tiết
O
Okelo Joshua Prince
10833200 1461 0
T
Thuku Tasha Wangari
10881891 1461 0
Hệ số Elo
1466
Tổng ván đấu
8
D
Dennis Mutongoi
Hệ số Elo
1465
Tổng ván đấu
0
G
Gicharu Dylan
Hệ số Elo
1465
Tổng ván đấu
0
M
Mwangi Victor
Hệ số Elo
1465
Tổng ván đấu
0
O
Omwanza Kennedy Nyakundi
Hệ số Elo
1465
Tổng ván đấu
0
S
Shah Kanika Nishchal
Hệ số Elo
1465
Tổng ván đấu
0
T
Thiga Jimmy Trevor
Hệ số Elo
1465
Tổng ván đấu
0
J
Justus Ondara
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
0
K
Kabogo, Victor
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
0
C
Caleb Antony
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
L
Lila Lemayian
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
M
Miringu Geoffrey
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
0
G
Gitonga Austin Muthui
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
0
K
Kyalo Cynthia Wayua
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
0
M
Mwaniki Joseph Gacura
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
0
D
Dancun Silali
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
5
O
Okelo Joshua Prince
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
0
T
Thuku Tasha Wangari
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
0