KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gian Wema
10850180 1474 0
J
Jaeger Nyamongo Omari
554000017 1474 0
L
Lewis Machoka
10821023 1474 0
M
Mwikali Abigail Mwalimu
10817565 1474 0
10843990 1474 8 Xem chi tiết
P
Peter Odoyo
10893032 1474 0
W
Wanjiru Olive
10838511 1474 0
O
Okoth Winny Atieno
10842160 1473 0
B
Brayden Kariuki
554005094 1472 0
M
Mututi Tim
10830766 1472 0
M
Myles Kiyo Muratha
10871560 1472 0
N
Newton Karimi
10808264 1472 0
C
Chagwaya Brenda
10834605 1471 0
E
Edouard Akidiva
10859098 1471 0
J
Justin Hasani Kiiru
10863893 1471 0
W
Wamwenje Ethan
10844198 1471 0
W
Wayuyu, Ann
10803530 1471 0
A
Akama Job
10844511 1470 0
K
Kabugo Ngugi
10839119 1470 0
T
Tilen Otieno
554002869 1470 0
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
0
J
Jaeger Nyamongo Omari
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
0
L
Lewis Machoka
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
0
M
Mwikali Abigail Mwalimu
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
8
P
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
0
W
Wanjiru Olive
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
0
O
Okoth Winny Atieno
Hệ số Elo
1473
Tổng ván đấu
0
B
Brayden Kariuki
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
0
M
Myles Kiyo Muratha
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
0
N
Newton Karimi
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
0
C
Chagwaya Brenda
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
E
Edouard Akidiva
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
J
Justin Hasani Kiiru
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
W
Wamwenje Ethan
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
K
Kabugo Ngugi
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0