KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Santina Mucheru
10809074 1490 0
T
Towett Sharon Chelangat
10818626 1490 0
W
Walukana Adriel
10847650 1490 0
10803343 1489 1 Xem chi tiết
M
Maina Mitchelle Wandia
10843078 1489 0
P
Prudence Kimeli
10882260 1489 0
S
Srungarapu, Bhumija
10801480 1489 0
K
Karari, Charles Wahome
10818561 1488 0
K
Kibue Andre
10842977 1488 0
K
Kinyunye Joseph
10835920 1488 0
M
Macharia, Mwangi Stanley
10815589 1488 0
M
Mkoji Moses
10890718 1488 0
M
Muritu Nicholus Kagwandia
10837728 1488 0
O
Ochieng Innocent
10829016 1488 0
554022975 1487 5 Xem chi tiết
S
Stefan, Vit
10832050 1487 0
C
Carlson Maragia
10899014 1486 0
M
Musyoki Justus
10828508 1486 0
M
Muthama Kyalo Felix
10840133 1486 0
V
Valluri Rusheel
10891099 1486 0
S
Santina Mucheru
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
T
Towett Sharon Chelangat
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
W
Walukana Adriel
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
1
M
Maina Mitchelle Wandia
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
0
P
Prudence Kimeli
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
0
S
Srungarapu, Bhumija
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
0
K
Karari, Charles Wahome
Hệ số Elo
1488
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1488
Tổng ván đấu
0
K
Kinyunye Joseph
Hệ số Elo
1488
Tổng ván đấu
0
M
Macharia, Mwangi Stanley
Hệ số Elo
1488
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1488
Tổng ván đấu
0
M
Muritu Nicholus Kagwandia
Hệ số Elo
1488
Tổng ván đấu
0
O
Ochieng Innocent
Hệ số Elo
1488
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1487
Tổng ván đấu
5
S
Hệ số Elo
1487
Tổng ván đấu
0
C
Carlson Maragia
Hệ số Elo
1486
Tổng ván đấu
0
M
Musyoki Justus
Hệ số Elo
1486
Tổng ván đấu
0
M
Muthama Kyalo Felix
Hệ số Elo
1486
Tổng ván đấu
0
V
Valluri Rusheel
Hệ số Elo
1486
Tổng ván đấu
0