KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sidede Israel
10843124 1494 0
B
Bhasin Garvit
10842306 1493 0
10839356 1493 16 Xem chi tiết
10894080 1493 1 Xem chi tiết
N
Nganga Peter
10818006 1493 0
F
Fredrick Odhiambo Goro
10893962 1492 0
10844970 1492 2 Xem chi tiết
K
Kamoni Elvis Githae
10831525 1492 0
K
Koech Noreen Cherono
10890912 1492 0
10868356 1492 14 Xem chi tiết
M
Muli Martin
10840176 1492 0
T
Thiga Mercy
10828850 1492 0
W
Wairimu, Faith Kamau
10814876 1492 0
G
Gitau Eric Ngechu
10827323 1491 0
M
Moses Munene
10871063 1491 0
R
Riya Hansini
10897208 1491 0
C
Christopher Otieno Abuodha
554002451 1490 0
10856145 1490 4 Xem chi tiết
M
Meisi Tamar
554009197 1490 0
M
Migosi Michael David
554006554 1490 0
S
Sidede Israel
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
B
Bhasin Garvit
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
1
N
Nganga Peter
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
F
Fredrick Odhiambo Goro
Hệ số Elo
1492
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1492
Tổng ván đấu
2
K
Kamoni Elvis Githae
Hệ số Elo
1492
Tổng ván đấu
0
K
Koech Noreen Cherono
Hệ số Elo
1492
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1492
Tổng ván đấu
14
M
Hệ số Elo
1492
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1492
Tổng ván đấu
0
W
Wairimu, Faith Kamau
Hệ số Elo
1492
Tổng ván đấu
0
G
Gitau Eric Ngechu
Hệ số Elo
1491
Tổng ván đấu
0
M
Moses Munene
Hệ số Elo
1491
Tổng ván đấu
0
R
Riya Hansini
Hệ số Elo
1491
Tổng ván đấu
0
C
Christopher Otieno Abuodha
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
4
M
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
M
Migosi Michael David
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0