KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Ryan Namale
10877568 0 0
R
Ryan Ndirangu
10877746 0 0
R
Ryan Netai
10877495 0 0
R
Ryan Ngari
10877657 0 0
R
Ryan Nguru Muigai
10899944 0 0
R
Ryan Njenga
10899952 0 0
R
Ryan Njoroge
10877703 0 0
R
Ryan Njuguna Mwangi
10877207 0 0
R
Ryan Ochieng
10877665 0 0
R
Ryan Ochieng
10877509 0 0
R
Ryan Perrymore
10877215 0 0
R
Ryan Pogisho
10877223 0 0
R
Ryan Prince
554010209 0 0
R
Ryan Raja
554002826 0 0
R
Ryan Rureri
10877673 0 0
R
Ryan Samuel
10842209 0 0
R
Ryan Sang
10877681 0 0
R
Ryan Siko
10877231 0 0
R
Ryan Thuo Ranji
554010837 0 0
R
Ryan Victor
10877690 0 0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ryan Ndirangu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ryan Nguru Muigai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ryan Njoroge
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ryan Njuguna Mwangi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ryan Ochieng
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ryan Ochieng
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ryan Perrymore
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ryan Pogisho
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ryan Thuo Ranji
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0