KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Ryan Magana
10877339 0 0
R
Ryan Makali
554007046 0 0
R
Ryan Milimo
10877550 0 0
R
Ryan Moses
554009782 0 0
R
Ryan Motindi
10877738 0 0
R
Ryan Muchemi
554020760 0 0
R
Ryan Mugo Ngaruiya
10877347 0 0
R
Ryan Mumo
554020050 0 0
R
Ryan Munene
10877363 0 0
R
Ryan Munene
10877606 0 0
R
Ryan Munene Mwiti
10877614 0 0
R
Ryan Mungai
554001790 0 0
R
Ryan Mungai
10877479 0 0
R
Ryan Mungai Nganga
554012147 0 0
R
Ryan Muriuki
10877371 0 0
R
Ryan Mutethia Mwilaria
554008034 0 0
R
Ryan Muthomi
10849300 0 0
R
Ryan Mutinda
10899936 0 0
R
Ryan Mwai
10877380 0 0
R
Ryan Mwangi
10877622 0 0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ryan Motindi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ryan Mugo Ngaruiya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ryan Munene Mwiti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ryan Mungai Nganga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ryan Muriuki
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ryan Mutethia Mwilaria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ryan Muthomi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ryan Mutinda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0