KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Paul Njeru
10874330 0 0
P
Paul Nyachoti
554008395 0 0
P
Paul Omeddo
554007020 0 0
P
Paul Orawo
10848070 0 0
P
Paul Wise Ndichu
10874291 0 0
P
Paul, Mclee
10874283 0 0
P
Paula Jones
10823824 0 0
P
Paula-Joyce Munika
10874348 0 0
P
Paulette Angel
10824472 0 0
P
Pauline Njeri
10874364 0 0
P
Pauline Wacera
10874356 0 0
P
Pawar Aditya
10819584 0 0
P
Pawar Amit Sakharam
10891188 0 0
P
Pawar Ritika
10819592 0 0
P
Peace Mbuli
10874380 0 0
P
Peace Muhonja Chanzu
554009910 0 0
P
Peace Munyuve Maingi
10874402 0 0
P
Peace Muthoni
10874399 0 0
P
Peace Wangui
10874372 0 0
P
Peaches Nyambura
10874410 0 0
P
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Paul Nyachoti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Paul Wise Ndichu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Paula-Joyce Munika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Paulette Angel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pauline Njeri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pauline Wacera
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pawar Aditya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pawar Amit Sakharam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pawar Ritika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Peace Muhonja Chanzu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Peace Munyuve Maingi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Peace Muthoni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Peace Wangui
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Peaches Nyambura
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0