KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Patrick Lumumba
554014204 0 0
P
Patrick Magero
554014409 0 0
P
Patrick Marencu
554016304 0 0
P
Patrick Mugo
10802037 0 0
P
Patrick Muli Migwi
554007585 0 0
P
Patrick Odour
10874259 0 0
P
Patrick Okeyo
10874224 0 0
P
Patrick Okeyo
10874232 0 0
P
Patrick Opiyo
10874240 0 0
P
Patrick Wangai
10898913 0 0
P
Patrick Wangui
10874267 0 0
P
Patten Kavishan Magalinga
10891080 0 0
P
Paul Gabriel Adhu
10874305 0 0
P
Paul Gichangiru Gitau
10874313 0 0
P
Paul Jackson Junior
554002982 0 0
P
Paul John
10822631 0 0
P
Paul Luche Rapudo
10874275 0 0
P
Paul Muchiri
10874321 0 0
P
Paul Muchiri Ndungu
554018684 0 0
P
Paul Ngonga
10805486 0 0
P
Patrick Lumumba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Patrick Magero
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Patrick Marencu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Patrick Mugo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Patrick Muli Migwi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Patrick Odour
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Patrick Okeyo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Patrick Okeyo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Patrick Opiyo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Patrick Wangai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Patrick Wangui
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Patten Kavishan Magalinga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Paul Gabriel Adhu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Paul Gichangiru Gitau
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Paul Jackson Junior
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Paul Luche Rapudo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Paul Muchiri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Paul Muchiri Ndungu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0