KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Onyango Stephen Mboya
554018765 0 0
O
Onyango Vanessa
10876081 0 0
O
Onyango louis
10833528 0 0
O
Onyango, Edwin Omondi
10812342 0 0
O
Onyego Eugene
10825061 0 0
O
Onyinkwa Jasper
10823247 0 0
O
Opata Duncan
10829130 0 0
O
Opere Brandon
10832947 0 0
O
Opicha, Fredrick
10811613 0 0
O
Opicho Collins
10847600 0 0
O
Opondo Chester
10826785 0 0
O
Oprah Wangari
10873996 0 0
O
Opuko Ethan James
10829873 0 0
O
Orembe Kevin
10841512 0 0
O
Oriaro Gerald
10837710 0 0
O
Oriku Linus
554012945 0 0
O
Orina Kevin Misati
10821430 0 0
O
Orina Ray
10874003 0 0
O
Orodi Jeremiah Mubweka
10838392 0 0
O
Osama Salim Bujra
554018510 0 0
O
Onyango Stephen Mboya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Onyango Vanessa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Onyango louis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Onyango, Edwin Omondi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Onyego Eugene
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Onyinkwa Jasper
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Opata Duncan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Opere Brandon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Opicha, Fredrick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Opicho Collins
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Opondo Chester
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oprah Wangari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Opuko Ethan James
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orembe Kevin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oriaro Gerald
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orina Kevin Misati
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orodi Jeremiah Mubweka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Osama Salim Bujra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0