KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Ombisa Brian
10825428 0 0
O
Ombok, Job Cornel
10831290 0 0
O
Omollo Duncan
554011701 0 0
O
Omolo Caroline Ayoo
10836900 0 0
O
Omolo Justus Wabiera
10844708 0 0
O
Omondi Aiden Ochieng
10891226 0 0
O
Omondi Aloo
10843019 0 0
O
Omondi Bravel
554016274 0 0
O
Omondi Clinton
554011710 0 0
O
Omondi Collins
554012694 0 0
O
Omondi Ethan Onyango
10891153 0 0
O
Omondi Evans
10840508 0 0
O
Omondi Francis
10835300 0 0
O
Omondi Gerald
10820558 0 0
O
Omondi Gordon
10824944 0 0
O
Omondi Hemstone
554016282 0 0
O
Omondi Humphrey
10844341 0 0
O
Omondi Ian
10826980 0 0
O
Omondi Kevin
554014077 0 0
O
Omondi Kevin Odhiambo
10897674 0 0
O
Ombisa Brian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ombok, Job Cornel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Omollo Duncan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Omolo Caroline Ayoo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Omolo Justus Wabiera
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Omondi Aiden Ochieng
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Omondi Bravel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Omondi Clinton
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Omondi Collins
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Omondi Ethan Onyango
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Omondi Evans
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Omondi Francis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Omondi Gerald
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Omondi Gordon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Omondi Hemstone
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Omondi Humphrey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Omondi Kevin Odhiambo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0