KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Ochieng Claren Clarkson
10835270 0 0
O
Ochieng Cleophas Wycliffe
10840702 0 0
O
Ochieng Erick
10817867 0 0
O
Ochieng Ezra
554006678 0 0
O
Ochieng Francis
10816984 0 0
O
Ochieng Jacob
554016258 0 0
O
Ochieng Louis
10895540 0 0
O
Ochieng Maina
554015065 0 0
O
Ochieng Mourice
10844759 0 0
O
Ochieng Otieno
10826734 0 0
O
Ochieng Owen Alala
10818472 0 0
O
Ochieng Richardnixon
10828028 0 0
O
Ochieng Sammy
10822054 0 0
O
Ochieng Sarah Akinyi
10834710 0 0
O
Ochieng Tonny
10844406 0 0
O
Ochieng Trevy
10873791 0 0
O
Ochieng, Paul
10811907 0 0
O
Ochiki Neddy
554022118 0 0
O
Ochogo Lennix Hans
10849238 0 0
O
Ochogo, Carey
10801243 0 0
O
Ochieng Claren Clarkson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ochieng Cleophas Wycliffe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ochieng Erick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ochieng Francis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ochieng Jacob
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ochieng Louis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ochieng Maina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ochieng Mourice
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ochieng Otieno
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ochieng Owen Alala
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ochieng Richardnixon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ochieng Sammy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ochieng Sarah Akinyi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ochieng Tonny
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ochieng Trevy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ochieng, Paul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ochogo Lennix Hans
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ochogo, Carey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0