KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Obed Kipkech
10873783 0 0
O
Obed Kipleting
554015278 0 0
O
Obed Kiptoo Kangogo
10873775 0 0
O
Obed Munyalo
10816399 0 0
O
Obeyua Jacob
10823964 0 0
O
Obiero Emmanuel Makori
10896058 0 0
O
Obiero Franklin
10897143 0 0
O
Obillo, Brian Otieno
10800336 0 0
O
Obino Nyambane
10818014 0 0
O
Obuda Felix
10820787 0 0
O
Obull Sheryl Amondi
10890874 0 0
O
Obunga Andrian
10830529 0 0
O
Obura Glen Saul
554003750 0 0
O
Obwocha Jamey
10816712 0 0
O
Och James
554017645 0 0
O
Ochako Gilbert Adede
10843701 0 0
O
Ochien`g, Paul
10800093 0 0
O
Ochieng
10842144 0 0
O
Ochieng Boaz Maina
10833404 0 0
O
Ochieng Brooklyn Alala
10818464 0 0
O
Obed Kipkech
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Obed Kipleting
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Obed Kiptoo Kangogo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Obed Munyalo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Obeyua Jacob
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Obiero Emmanuel Makori
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Obiero Franklin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Obillo, Brian Otieno
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Obino Nyambane
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Obull Sheryl Amondi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Obunga Andrian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Obura Glen Saul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Obwocha Jamey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ochako Gilbert Adede
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ochien`g, Paul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ochieng Boaz Maina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ochieng Brooklyn Alala
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0