KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Nyaga Mary Wangari
10831746 0 0
N
Nyaga Prince Karani
10823735 0 0
N
Nyaga, Steve Munene
10810730 0 0
N
Nyaga, Telvin
10806709 0 0
N
Nyagechanga Kevin
10839577 0 0
N
Nyaguthi Alex Kariuki
10804994 0 0
N
Nyairabu, Amwana Shibuna
10810854 0 0
N
Nyaisanga Dwight Nelson
554007283 0 0
N
Nyajuok Tut
10873686 0 0
N
Nyakai Duk Pai
10873694 0 0
N
Nyakeruma Hezron
10840249 0 0
N
Nyakondo Priscilla
10824782 0 0
N
Nyakundi Felicia
10833692 0 0
N
Nyakundi Mellan
10837019 0 0
N
Nyakundi Walter
10837663 0 0
N
Nyamahga, Rebecca
10800697 0 0
N
Nyamai Paul
10890920 0 0
N
Nyamawi Victor
10835369 0 0
N
Nyambane Emmanuel Nyamweya
10842756 0 0
N
Nyambane Yohann Makori
10842764 0 0
N
Nyaga Mary Wangari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyaga Prince Karani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyaga, Steve Munene
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyaga, Telvin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyagechanga Kevin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyaguthi Alex Kariuki
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyairabu, Amwana Shibuna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyaisanga Dwight Nelson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyakai Duk Pai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyakeruma Hezron
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyakondo Priscilla
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyakundi Felicia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyakundi Mellan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyakundi Walter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyamahga, Rebecca
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyamawi Victor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyambane Emmanuel Nyamweya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyambane Yohann Makori
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0