KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Nyaberi, Charles
10801618 0 0
N
Nyaboke Ava
10894063 0 0
N
Nyaboke Cindy
10891358 0 0
N
Nyaboke Mary
10819150 0 0
N
Nyaboki Lucy
10824464 0 0
N
Nyabuga Franklin
10841504 0 0
N
Nyabuto Eliakim
10834494 0 0
N
Nyabwari Samuel
10820264 0 0
N
Nyadong Rebecca
10819169 0 0
N
Nyaga Allan
10824073 0 0
N
Nyaga Collins
10823778 0 0
N
Nyaga George
10816380 0 0
N
Nyaga Kelvin
10833617 0 0
N
Nyaga Mary Wangari
10831746 0 0
N
Nyaga Prince Karani
10823735 0 0
N
Nyaga, Steve Munene
10810730 0 0
N
Nyaga, Telvin
10806709 0 0
N
Nyagechanga Kevin
10839577 0 0
N
Nyaguthi Alex Kariuki
10804994 0 0
N
Nyairabu, Amwana Shibuna
10810854 0 0
N
Nyaberi, Charles
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyaboke Cindy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyaboke Mary
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyaboki Lucy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyabuga Franklin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyabuto Eliakim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyabwari Samuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyadong Rebecca
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyaga Collins
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyaga George
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyaga Kelvin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyaga Mary Wangari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyaga Prince Karani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyaga, Steve Munene
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyaga, Telvin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyagechanga Kevin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyaguthi Alex Kariuki
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyairabu, Amwana Shibuna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0