KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Ndirangu Brian
10845054 0 0
N
Ndirangu Cynthia Wangare
10823042 0 0
N
Ndirangu Robert
10824430 0 0
N
Ndirangu, Alvin Kamau
10822585 0 0
N
Ndirangu, Stanley Maina
10872469 0 0
N
Ndiritu Timothy Kabii
10826696 0 0
N
Ndogo Erick
10841598 0 0
N
Ndonga Njoroge
554013658 0 0
N
Ndoro Alfred
10837426 0 0
N
Nduati Taji
10846107 0 0
N
Nduati, Tyler Kamuru
10817387 0 0
10825517 0 6 Xem chi tiết
N
Ndumbi Annserah
10891323 0 0
N
Ndumbi Oscar Sidney Maringa
10872485 0 0
N
Ndumbi Wesley Mugweru
10872477 0 0
N
Ndunda Brian
10816437 0 0
N
Ndunge Keyshia
10837027 0 0
N
Ndungu Alice Wambui
10826173 0 0
N
Ndungu Brian Wainaina
10837329 0 0
N
Ndungu Ethan Wangera
554007208 0 0
N
Ndirangu Brian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ndirangu Cynthia Wangare
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ndirangu Robert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ndirangu, Alvin Kamau
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ndirangu, Stanley Maina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ndiritu Timothy Kabii
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ndonga Njoroge
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ndoro Alfred
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nduati, Tyler Kamuru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
6
N
Ndumbi Annserah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ndumbi Oscar Sidney Maringa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ndumbi Wesley Mugweru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ndunda Brian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ndunge Keyshia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ndungu Alice Wambui
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ndungu Brian Wainaina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ndungu Ethan Wangera
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0