KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Nderitu Ryan
10817395 0 0
N
Nderitu Samantha Wanjiku
10831568 0 0
N
Nderitu, Solomon Ndichu
10812555 0 0
N
Ndeta Gift
554000300 0 0
N
Ndeto Masika
554010810 0 0
N
Ndiangui Faith
554017599 0 0
N
Ndichu Yvonne
10844236 0 0
N
Ndiema Kimtai
10847596 0 0
N
Ndinda Joy
10833978 0 0
N
Ndinda Maureen
10825339 0 0
N
Ndinda Shadya
10825983 0 0
N
Ndiragu Thomas Wanjara
554015979 0 0
N
Ndirangu Brian
10845054 0 0
N
Ndirangu Cynthia Wangare
10823042 0 0
N
Ndirangu Robert
10824430 0 0
N
Ndirangu, Alvin Kamau
10822585 0 0
N
Ndirangu, Stanley Maina
10872469 0 0
N
Ndiritu Timothy Kabii
10826696 0 0
N
Ndogo Erick
10841598 0 0
N
Ndonga Njoroge
554013658 0 0
N
Nderitu Ryan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nderitu Samantha Wanjiku
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nderitu, Solomon Ndichu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ndiangui Faith
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ndichu Yvonne
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ndiema Kimtai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ndinda Maureen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ndinda Shadya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ndiragu Thomas Wanjara
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ndirangu Brian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ndirangu Cynthia Wangare
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ndirangu Robert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ndirangu, Alvin Kamau
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ndirangu, Stanley Maina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ndiritu Timothy Kabii
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ndonga Njoroge
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0