KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mark Kiragu
554012937 0 0
M
Mark Kisia
554010705 0 0
M
Mark Kogo
10804080 0 0
M
Mark Koli
10868720 0 0
M
Mark Maithya
10868682 0 0
M
Mark Mungai
10868739 0 0
M
Mark Muriuki
554002761 0 0
M
Mark Muuo
554006520 0 0
M
Mark Mwangi
10868747 0 0
M
Mark Ngatia
10868801 0 0
M
Mark Njuguna
554001722 0 0
M
Mark Omweri
10868755 0 0
M
Mark Prinsley
10899464 0 0
M
Mark Prinsly
10899855 0 0
M
Mark Ryan
10868771 0 0
M
Mark Wambugu
10891960 0 0
M
Markleon Irungu Ngugi
10868810 0 0
M
Markwilliams Njogu Maina
10868828 0 0
M
Marleen Nyokabi
10868836 0 0
M
Marlon Musasia
10868844 0 0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mark Maithya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mark Prinsley
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mark Prinsly
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mark Wambugu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Markleon Irungu Ngugi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Markwilliams Njogu Maina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marleen Nyokabi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marlon Musasia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0