KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mark Kariuki
554002753 0 0
M
Mark Kinuthia Kamau
10868780 0 0
M
Mark Kinuthia Kamau
10848010 0 0
M
Mark Kipchirchir Koech
554003237 0 0
M
Mark Kiplagat
10868666 0 0
M
Mark Kipruto
10868674 0 0
M
Mark Kipyegon Mutai
554019109 0 0
M
Mark Kiragu
554012937 0 0
M
Mark Kisia
554010705 0 0
M
Mark Kogo
10804080 0 0
M
Mark Koli
10868720 0 0
M
Mark Maithya
10868682 0 0
M
Mark Mungai
10868739 0 0
M
Mark Muriuki
554002761 0 0
M
Mark Muuo
554006520 0 0
M
Mark Mwangi
10868747 0 0
M
Mark Ngatia
10868801 0 0
M
Mark Njuguna
554001722 0 0
M
Mark Omweri
10868755 0 0
M
Mark Prinsley
10899464 0 0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mark Kinuthia Kamau
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mark Kinuthia Kamau
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mark Kipchirchir Koech
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mark Kiplagat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mark Kipruto
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mark Kipyegon Mutai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mark Maithya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mark Prinsley
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0