KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kenneth Kimani Mukii
10804803 0 0
K
Kenneth Mulandi
10816356 0 0
K
Kenneth Njoroge Ngugi
10805753 0 0
K
Kennoly Kangata Ndegwa
554001617 0 0
K
Kent William Wakhungu
554017831 0 0
K
Kenvil Wisley
10864768 0 0
K
Kenya Atsulu Mutanda
10864776 0 0
K
Kenyani Brian
10847529 0 0
K
Keon Ngiela Ajode
10891277 0 0
K
Kephas Ndegwa Mwangi
10830286 0 0
K
Kera Lenea
10823751 0 0
K
Kerama Ronald
10838953 0 0
K
Kerandi Holiness
10821791 0 0
K
Kerubo Mirelle
10897666 0 0
K
Keswani, Sarvesh
10814434 0 0
K
Ketu Simon
10841920 0 0
K
Ketya Julie
554009006 0 0
K
Kevan Chuma Irungu
10864784 0 0
10864830 0 1 Xem chi tiết
K
Kevin Barasa
10864814 0 0
K
Kenneth Kimani Mukii
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kenneth Mulandi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kenneth Njoroge Ngugi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kennoly Kangata Ndegwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kent William Wakhungu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kenvil Wisley
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kenya Atsulu Mutanda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kenyani Brian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Keon Ngiela Ajode
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kephas Ndegwa Mwangi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kerama Ronald
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kerandi Holiness
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kerubo Mirelle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Keswani, Sarvesh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kevan Chuma Irungu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
K
Kevin Barasa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0