KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Keith Thige
10864482 0 0
K
Kejirwal Kapish
10835172 0 0
K
Kejriwal Nabhya
10835180 0 0
K
Keli Taiwa
10847413 0 0
K
Kelly Adrian
10841911 0 0
K
Kelly Ngugi Karanja
10864580 0 0
K
Kelsie Moraa
554019222 0 0
K
Kelsie Wangithi
10864598 0 0
K
Kelsie Zahari
554001110 0 0
K
Kelvin Brian
10864601 0 0
K
Kelvin Chai Mwangi
10804790 0 0
K
Kelvin Kairu
554018617 0 0
K
Kelvin Kazungu
554013259 0 0
K
Kelvin Kenga
554017637 0 0
K
Kelvin Kimathi Mugambi
554012961 0 0
K
Kelvin Kimutai
554017025 0 0
K
Kelvin Kiplimo
10864610 0 0
K
Kelvin Kipruto
10864695 0 0
K
Kelvin Klein
10864628 0 0
K
Kelvin Lagat
554002630 0 0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kejirwal Kapish
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kejriwal Nabhya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kelly Adrian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kelly Ngugi Karanja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kelsie Wangithi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kelsie Zahari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kelvin Brian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kelvin Chai Mwangi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kelvin Kazungu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kelvin Kimathi Mugambi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kelvin Kimutai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kelvin Kiplimo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kelvin Kipruto
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kelvin Klein
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0