KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mwangemi Evans Munga
10893105 1663 0
O
Orondo Rangara Nicholas
10806032 1663 0
10800417 1663 4 Xem chi tiết
M
Mark Munene
554017386 1662 0
M
Mathenge Ian Ngatia
10826564 1662 0
10806210 1662 2 Xem chi tiết
D
Deng Atem, Garang
10891439 1661 0
N
Nichodemus Koira Karitie
554009065 1661 0
10827471 1660 6 Xem chi tiết
M
Muriuki Victor
554000270 1660 0
10819908 1660 2 Xem chi tiết
W
Waweru, Austin Gathii
10806814 1660 0
A
Abiolla James
10819495 1659 0
G
George Kirimi
10891820 1659 0
M
Michael Asati
10803629 1659 0
N
Nabangi Fred
10809511 1659 0
B
Bariu Harry Ngalu
10826742 1658 0
F
Frankline Odembe
10894497 1658 0
L
Lawrence Muchugia Nganga
10805575 1658 0
O
Okemwa Eugene
10827889 1658 0
M
Mwangemi Evans Munga
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
O
Orondo Rangara Nicholas
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
4
M
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
M
Mathenge Ian Ngatia
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
2
D
Deng Atem, Garang
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
N
Nichodemus Koira Karitie
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
6
M
Muriuki Victor
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
2
W
Waweru, Austin Gathii
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
A
Abiolla James
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
G
George Kirimi
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
M
Michael Asati
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
N
Nabangi Fred
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
B
Bariu Harry Ngalu
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
F
Frankline Odembe
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
L
Lawrence Muchugia Nganga
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
O
Okemwa Eugene
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0