KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Samuel Ndegwa Kagwi
10805095 1665 0
W
Wilson Nyangweso
10808710 1665 0
B
Bosire Innocent
10827560 1664 0
M
Musyoki Alex
10839410 1664 0
O
Ojunge Edwin Ojowi
10827935 1664 0
E
Elvis Kipkorir
10891790 1663 0
K
Kay Koinange
10894802 1663 0
M
Mwangemi Evans Munga
10893105 1663 0
O
Orondo Rangara Nicholas
10806032 1663 0
10800417 1663 4 Xem chi tiết
M
Mark Munene
554017386 1662 0
M
Mathenge Ian Ngatia
10826564 1662 0
10806210 1662 2 Xem chi tiết
N
Nichodemus Koira Karitie
554009065 1661 0
10827471 1660 6 Xem chi tiết
M
Muriuki Victor
554000270 1660 0
10819908 1660 2 Xem chi tiết
W
Waweru, Austin Gathii
10806814 1660 0
A
Abiolla James
10819495 1659 0
A
Andrew Kibiwott Chepkerio
554009561 1659 0
S
Samuel Ndegwa Kagwi
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
W
Wilson Nyangweso
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
B
Bosire Innocent
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
M
Musyoki Alex
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
O
Ojunge Edwin Ojowi
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
E
Elvis Kipkorir
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
K
Kay Koinange
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
M
Mwangemi Evans Munga
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
O
Orondo Rangara Nicholas
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
4
M
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
M
Mathenge Ian Ngatia
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
2
N
Nichodemus Koira Karitie
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
6
M
Muriuki Victor
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
2
W
Waweru, Austin Gathii
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
A
Abiolla James
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
A
Andrew Kibiwott Chepkerio
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0