KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Justin Mbugua
10863877 0 0
J
Justin Muchemi
554020239 0 0
J
Justin Mutuma Mwiti
554021030 0 0
J
Justin Muya
554001609 0 0
J
Justin Nyabuto
554017505 0 0
J
Justin Warugongo
10863885 0 0
J
Justo Mulosi
10807837 0 0
J
Justus Kamau Mamicha
10863931 0 0
K
KASSIM SHUAIB
10812881 0 0
K
KENNEDY MUSYOKA MAKAU
10813160 0 0
K
KIMUTAI LANGAT
10813551 0 0
K
Kaamoni Elvis
10824553 0 0
K
Kabare, Collins
10812202 0 0
K
Kabechu David
10823891 0 0
K
Kabeere Jamilyn
10827110 0 0
K
Kabena Grace
10829091 0 0
K
Kaberi Kelvin Nganga
10828370 0 0
K
Kaberia Daniela
10818855 0 0
K
Kaberia Joshua Mwenda
10842462 0 0
K
Kaberu Alice
10891366 0 0
J
Justin Mbugua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Justin Muchemi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Justin Mutuma Mwiti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Justin Nyabuto
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Justin Warugongo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Justo Mulosi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Justus Kamau Mamicha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KASSIM SHUAIB
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KENNEDY MUSYOKA MAKAU
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KIMUTAI LANGAT
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kaamoni Elvis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kabare, Collins
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kabechu David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kabeere Jamilyn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kabena Grace
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kaberi Kelvin Nganga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kaberia Daniela
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kaberia Joshua Mwenda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kaberu Alice
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0