KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Jumba, Gwenyani
10800506 0 0
J
Jumba, Oscar
10818596 0 0
J
June Chepchirchir
10863826 0 0
J
June Chepngetich
10863842 0 0
J
June Shokwei Kipkemoi
554014565 0 0
J
June Wamalwa
10863834 0 0
J
Juneid Saad
10895868 0 0
J
Junior Esther caleb Anthony
10896570 0 0
J
Junior Mutua
10863850 0 0
J
Junior Ndungu
554003539 0 0
J
Junior Ngare
10863869 0 0
J
Junior Winstone Churchil
10835725 0 0
J
Justa Mukami Kiarie
10804765 0 0
J
Justers Onyango
554016622 0 0
J
Justin Adrian
10808248 0 0
J
Justin David Maruga
554003199 0 0
J
Justin Kagwi
10807047 0 0
J
Justin Kamui
10863907 0 0
J
Justin Kariuki
10863915 0 0
J
Justin Lekishon
10892400 0 0
J
Jumba, Gwenyani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jumba, Oscar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
June Chepchirchir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
June Chepngetich
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
June Shokwei Kipkemoi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
June Wamalwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Junior Esther caleb Anthony
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Junior Mutua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Junior Ndungu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Junior Ngare
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Junior Winstone Churchil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Justa Mukami Kiarie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Justers Onyango
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Justin Adrian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Justin David Maruga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Justin Kagwi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Justin Kamui
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Justin Kariuki
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Justin Lekishon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0