KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
John Mwendwa Mutuku
554007429 0 0
J
John Mwirigi
554004144 0 0
J
John Ndumbi
10858156 0 0
J
John Ngaii
554011205 0 0
J
John Ngure
10859756 0 0
J
John Njau Kuria
554002613 0 0
J
John Njihia
10825754 0 0
J
John Njoroge
10858164 0 0
J
John Njoroge Mburu
10806539 0 0
J
John Njuguna
554000084 0 0
J
John Onyango Owuor
10859764 0 0
J
John Otieno
10859640 0 0
J
John Ouma
554015960 0 0
J
John Paul
10859632 0 0
J
John Shammah
10859713 0 0
J
John Waweru Mburu
10895477 0 0
J
John Williams
10859721 0 0
J
John Wisdom
10859730 0 0
J
Johnhope Mumo
10859780 0 0
J
Johnnie Waikunu
10891862 0 0
J
John Mwendwa Mutuku
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
John Njau Kuria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
John Njoroge
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
John Njoroge Mburu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
John Onyango Owuor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
John Shammah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
John Waweru Mburu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
John Williams
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Johnhope Mumo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Johnnie Waikunu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0