KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
John Abiud Mshindi
10858148 0 0
J
John Ajuck
10897372 0 0
J
John Asava
10859659 0 0
J
John Awino Odondi
10808485 0 0
J
John Baraka
10804277 0 0
J
John Batista
10858113 0 0
J
John Beloved
10858121 0 0
J
John Chege Karanja
10830278 0 0
J
John Chrys Onyango Omondi
10859675 0 0
J
John Hope Mumo
10892893 0 0
J
John Joseph
10859683 0 0
J
John Juma
10859691 0 0
J
John Kamau
10806512 0 0
J
John Kariuki
10859705 0 0
J
John Kyalo
10858130 0 0
J
John Mercy
10802290 0 0
J
John Muiruri
10806520 0 0
J
John Musyoka
10803270 0 0
J
John Mwangi Kiguthi
10831460 0 0
J
John Mwangi Macharia
10847340 0 0
J
John Abiud Mshindi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
John Awino Odondi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
John Batista
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
John Beloved
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
John Chege Karanja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
John Chrys Onyango Omondi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
John Hope Mumo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
John Kariuki
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
John Muiruri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
John Musyoka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
John Mwangi Kiguthi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
John Mwangi Macharia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0