KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
I
Ian Leesa
10852263 0 0
I
Ian Masha
10852140 0 0
I
Ian Mose
10852166 0 0
I
Ian Mucheru
10852212 0 0
I
Ian Mwangi
10848649 0 0
I
Ian Mwanzi
10895450 0 0
I
Ian Ndugi
10806237 0 0
I
Ian Nganga
10852093 0 0
I
Ian Nganga Muiruri
10852174 0 0
I
Ian Njogu
10852271 0 0
I
Ian Nyongesa
554004250 0 0
I
Ian Ohuru
554008514 0 0
I
Ian Oluoch
10852182 0 0
I
Ian Onyango
10852107 0 0
I
Ian Otieno Magus
554014301 0 0
I
Ian Paddy Odongo
554015642 0 0
I
Ian Paul Gakaria
10830260 0 0
I
Ian Rutto
10852280 0 0
I
Ian Serian
554020263 0 0
I
Ian Wamahiga
10852115 0 0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ian Nganga Muiruri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ian Otieno Magus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ian Paddy Odongo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ian Paul Gakaria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ian Wamahiga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0