KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
I
ISAIAH NGAO
10812865 0 0
I
Ian Adumbo
10808299 0 0
I
Ian Amani Muchiri
554021782 0 0
I
Ian Amwa
10852069 0 0
I
Ian Arusei
10852239 0 0
I
Ian Benjamin Onyango
554012350 0 0
I
Ian Cheg
554005850 0 0
I
Ian David Muthigani Maina
554005752 0 0
I
Ian Gachanja Manjeru
554017009 0 0
I
Ian Gachuki
10852247 0 0
I
Ian Gioko Kamindu
10899308 0 0
I
Ian Ibabu
10852204 0 0
I
Ian Irungu
554016550 0 0
I
Ian Kamande
10852077 0 0
I
Ian Kimachu
10852123 0 0
I
Ian Kimutai
10852085 0 0
I
Ian Kinyua Irungu
10808418 0 0
I
Ian Kipkoech
10899693 0 0
I
Ian Kiprop
10852131 0 0
I
Ian Kipruto
10852158 0 0
I
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ian Amani Muchiri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ian Benjamin Onyango
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ian David Muthigani Maina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ian Gachanja Manjeru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ian Gioko Kamindu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ian Kinyua Irungu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ian Kipkoech
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0