KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
David Shammah
10835059 1701 0
10800867 1701 12 Xem chi tiết
10801049 1701 6 Xem chi tiết
W
Waiganjo Cyrus Gathura
10828079 1701 0
G
Gathoni Paul Waweru
10803416 1700 0
10800026 1700 67 Xem chi tiết
10890831 1699 5 Xem chi tiết
K
Kabogo Hammaton
10833188 1698 0
O
Oduor Ferdinand
10832025 1697 0
O
Otieno Brandon
10828575 1697 0
B
Bungei Alex Kiplagat
10841172 1696 0
C
Charles Mwai
10825703 1696 0
D
Derick Simiyu
554004470 1696 0
L
LEON MALOMBE
10812849 1696 0
M
Mwai Mark
554012333 1696 0
N
Njoroge Kelvin
10842942 1696 0
10801286 1696 3 Xem chi tiết
10800050 1696 27 Xem chi tiết
C
Chege Ian Magu
10852190 1695 0
K
Kigen Masiror
554017840 1695 0
D
David Shammah
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
6
W
Waiganjo Cyrus Gathura
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
G
Gathoni Paul Waweru
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
67
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
5
K
Kabogo Hammaton
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
O
Oduor Ferdinand
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
O
Otieno Brandon
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
B
Bungei Alex Kiplagat
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
C
Charles Mwai
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
D
Derick Simiyu
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
L
LEON MALOMBE
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
N
Njoroge Kelvin
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
27
C
Chege Ian Magu
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
K
Kigen Masiror
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0