KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Otieno Maxwel
10843736 1710 0
K
Kabbis Roby
10837698 1709 0
10800514 WCM 1709 33 Xem chi tiết
N
Njoki John Mutuku
10843361 1709 0
10810986 1709 1 Xem chi tiết
A
Alex Juma
10895388 1708 0
G
George Otieno
554022479 1708 0
10834656 1708 3 Xem chi tiết
K
Kariuki JoyMary Wangechi
554009421 1708 0
S
Shamte Hussein
10809228 1708 0
B
Bejon, Moses
10818316 1707 0
O
Ombui, Paul
10803408 1707 0
O
Odalo Mark Oluoch
10822488 1706 0
I
Ithagi Kelvin
10834311 1705 0
M
Maguor Deng Ghiet
10882502 1705 0
10815899 1705 1 Xem chi tiết
H
Hamisi Benford Nyandoro
10837515 1704 0
M
Mikuli Lewis Owino
10843345 1704 0
10800930 1704 2 Xem chi tiết
T
Trevor Chege
10846875 1704 0
O
Otieno Maxwel
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
33
N
Njoki John Mutuku
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0
G
George Otieno
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
3
K
Kariuki JoyMary Wangechi
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0
S
Shamte Hussein
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0
B
Bejon, Moses
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
0
O
Odalo Mark Oluoch
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
0
I
Ithagi Kelvin
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
M
Maguor Deng Ghiet
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
1
H
Hamisi Benford Nyandoro
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0
M
Mikuli Lewis Owino
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
2
T
Trevor Chege
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0