KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kuguru, Harrison Githinji
10829725 1731 0
10898433 1731 1 Xem chi tiết
N
Njoki John Mutuku
10843361 1731 0
W
Waliuba Michael
10818502 1731 0
10816020 1730 1 Xem chi tiết
10800620 1730 20 Xem chi tiết
D
Deng Kuer Garang
554010012 1729 0
M
Maina, Brian Kariuki
10811125 1729 0
10836012 1729 1 Xem chi tiết
K
Kigen Kennedy
10826904 1728 0
S
Sheikh, Mukhtar Nur
10805826 1728 0
D
Deng Achol Deng
554009286 1727 0
10801960 1727 2 Xem chi tiết
O
Odhiambo Joel
10827102 1727 0
10801162 1726 1 Xem chi tiết
J
Joel Okindo
10806890 1726 0
10800808 1726 13 Xem chi tiết
L
Lukoko Moses
10825770 1726 0
10805540 1726 4 Xem chi tiết
M
Mwanza Leonard
10833056 1726 0
K
Kuguru, Harrison Githinji
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
1
N
Njoki John Mutuku
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0
W
Waliuba Michael
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
20
D
Deng Kuer Garang
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0
M
Maina, Brian Kariuki
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
1
K
Kigen Kennedy
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
0
S
Sheikh, Mukhtar Nur
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
0
D
Deng Achol Deng
Hệ số Elo
1727
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1727
Tổng ván đấu
2
O
Odhiambo Joel
Hệ số Elo
1727
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
1
J
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
13
L
Lukoko Moses
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
4
M
Mwanza Leonard
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0