KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
10817972 1747 1 Xem chi tiết
10848878 1747 2 Xem chi tiết
G
Githui Victor
10826874 1746 0
C
Claude Peter
10830618 1745 0
K
Kipngeno Rooney Rotich
10827358 1745 0
10806342 1745 9 Xem chi tiết
A
Anyango, Mike Obiero
10804226 1744 0
M
Mugi Harrison Nyaga
10817700 1744 0
S
Steve Patience
10896465 1744 0
B
Baraka Arunga
10841792 1743 0
10801766 1743 6 Xem chi tiết
10803335 1743 53 Xem chi tiết
M
Maxwell Anyona
10847111 1743 0
O
Odhiambo John Owiya
10891161 1743 0
S
Samwel Chacha Marwa
554010055 1743 0
10801561 1743 15 Xem chi tiết
10801553 1743 6 Xem chi tiết
J
Jerrel Patisi
10857508 1742 0
S
Sharjwok Ajak
10892389 1741 0
D
Duop Madit
10894403 1740 0
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
2
G
Githui Victor
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
C
Claude Peter
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
K
Kipngeno Rooney Rotich
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
9
A
Anyango, Mike Obiero
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
M
Mugi Harrison Nyaga
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
S
Steve Patience
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
B
Baraka Arunga
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
53
M
Maxwell Anyona
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
O
Odhiambo John Owiya
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
S
Samwel Chacha Marwa
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
6
J
Jerrel Patisi
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
0
S
Sharjwok Ajak
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0