KAZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13726420 1682 61 Xem chi tiết
B
Bazarbek, Merei
13732765 1681 0
C
Chary, Yerassyl
13735969 1681 0
K
Konysbayev, Duman
13767526 1681 0
K
Kuderbayev, Yeldos
13710940 1681 0
T
Tynyshtyk, Abilseit
447090952 1681 0
Y
Yussupov, Babur
13739557 1681 0
A
Akhmetov, Alizhan
13736620 1680 0
D
Daniyarov, Dias
13774085 1680 0
K
Kabylkhanova, Dana
13720139 1680 0
K
Kudaibergen, Nurmuhammed
447090804 1680 0
13713655 1680 19 Xem chi tiết
Z
Zhamshit, Kasymzhomart
13715879 1680 0
13747150 1679 2 Xem chi tiết
447028700 1679 2 Xem chi tiết
I
Izgugaliyev, Arulan
13746073 1679 0
M
Matveyeva-Poprukailo,Inna
13747681 1679 0
447065362 1679 11 Xem chi tiết
13749404 1679 2 Xem chi tiết
K
Kenesov, Nurzhigit
13722964 1678 0
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
61
B
Bazarbek, Merei
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
C
Chary, Yerassyl
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
K
Konysbayev, Duman
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
K
Kuderbayev, Yeldos
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
T
Tynyshtyk, Abilseit
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
Y
Yussupov, Babur
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
A
Akhmetov, Alizhan
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
D
Daniyarov, Dias
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
K
Kabylkhanova, Dana
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
K
Kudaibergen, Nurmuhammed
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
19
Z
Zhamshit, Kasymzhomart
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
2
I
Izgugaliyev, Arulan
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
M
Matveyeva-Poprukailo,Inna
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
2
K
Kenesov, Nurzhigit
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0