KAZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
447023910 1687 47 Xem chi tiết
S
Shauken, Azhar
13715380 1687 0
S
Shershnev, Vyacheslav
447052295 1687 0
13732960 1687 1 Xem chi tiết
T
Toktybai, Zhanibek
447010495 1687 0
Z
Zaitmetov, Ravshanbek
13751310 1687 0
B
Bazaralykyzy, Moldir
13719033 1686 0
13711040 1686 13 Xem chi tiết
N
Nesipbai, Eraly
447007834 1686 0
P
Popandopulo, Irina
13729217 1686 0
T
Tasmukhanov, Alan
13739050 1686 0
13798839 1685 39 Xem chi tiết
D
Darmentai, Samgat
447036036 1685 0
K
Kazakbay, Suleyman Arif
447017252 1685 0
O
Omarov, Rustem
13730010 1685 0
Z
Zhunussova, Aiya
13718380 1685 0
A
Akhay, Yelnur
379105428 1684 0
G
Galiev, Ilias
13734156 1684 0
44131933 1684 9 Xem chi tiết
13714910 1684 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
47
S
Shauken, Azhar
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
S
Shershnev, Vyacheslav
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
1
T
Toktybai, Zhanibek
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
Z
Zaitmetov, Ravshanbek
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
B
Bazaralykyzy, Moldir
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
13
N
Nesipbai, Eraly
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
P
Popandopulo, Irina
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
T
Tasmukhanov, Alan
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
39
D
Darmentai, Samgat
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
K
Kazakbay, Suleyman Arif
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
O
Omarov, Rustem
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
Z
Zhunussova, Aiya
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
A
Akhay, Yelnur
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
G
Galiev, Ilias
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
1