KAZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kulpinskiy, Yevgeniy
13703315 1888 0
13778196 1888 42 Xem chi tiết
13718908 1888 2 Xem chi tiết
447002646 1887 68 Xem chi tiết
K
Keropyan, Agasi
13710494 1887 0
K
Kurmashev, Talgat
13749749 1887 0
13731173 1887 20 Xem chi tiết
T
Tsay, Dmitriy
13713124 1887 0
S
Shalkarov, Bakhyt
13749765 1886 0
13774603 1885 11 Xem chi tiết
13722077 1885 7 Xem chi tiết
13721895 1885 13 Xem chi tiết
S
Simonyan, Nikolay
13702580 1885 0
13708635 1884 17 Xem chi tiết
13705911 1884 25 Xem chi tiết
M
Moldagulov, Doszhan
13717197 1884 0
13706349 1884 126 Xem chi tiết
13746707 1884 5 Xem chi tiết
13701088 WFM 1883 64 Xem chi tiết
K
Khamit, Daulet
13709542 1883 0
K
Kulpinskiy, Yevgeniy
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
68
K
Keropyan, Agasi
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
0
K
Kurmashev, Talgat
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
20
T
Tsay, Dmitriy
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
0
S
Shalkarov, Bakhyt
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
13
S
Simonyan, Nikolay
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
25
M
Moldagulov, Doszhan
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
126
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
64
K
Khamit, Daulet
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0