KAZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Purtseladze, Murtaz
13710966 1896 0
13753207 1896 116 Xem chi tiết
447006285 1895 26 Xem chi tiết
13787209 1894 28 Xem chi tiết
K
Kanafin, Rollan
13750917 1894 0
S
Shmyrev, Alexandr
13706934 1894 0
S
Sydykov, Serik
13713434 1894 0
13788442 1894 5 Xem chi tiết
N
Nauryzbay, Alem
13741772 1893 0
13710303 1893 19 Xem chi tiết
13747860 1892 34 Xem chi tiết
S
Shayakhmetov, Samat
13732501 1892 0
13704729 1892 37 Xem chi tiết
447013060 1891 31 Xem chi tiết
447004568 1891 22 Xem chi tiết
S
Suynbayeva, Dariga
13712454 1890 0
447058471 1889 7 Xem chi tiết
13783335 1889 15 Xem chi tiết
Z
Zholdasov, Turganbay
13727320 1889 0
K
Karimov, Shokhan
13720422 1888 0
P
Purtseladze, Murtaz
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
116
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
28
K
Kanafin, Rollan
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
S
Shmyrev, Alexandr
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
S
Sydykov, Serik
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
5
N
Nauryzbay, Alem
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
34
S
Shayakhmetov, Samat
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
22
S
Suynbayeva, Dariga
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
15
Z
Zholdasov, Turganbay
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
0
K
Karimov, Shokhan
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
0