JOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rahaf Ahmad
8122946 1498 0
S
Salsabeel, Abed Alfatth
8110220 1498 0
S
Suhib Aliabdallah
8121672 1498 0
A
Amer Khader Ahmad
8126828 1497 0
I
Ibrahim Alieyan
8122857 1497 0
Y
Yara Nofal
8111200 1497 0
S
Sura, Alrshaidat
8113319 1496 0
N
Nuha, Abdullatif
8108277 1495 0
A
Altamimi, Nermeen
8138761 1494 0
H
Hejazi, Ali
8134103 1494 0
S
Sameer khaleely
8124884 1494 0
K
Khaled Al Daquq
8126569 1493 0
S
Salah El-Din Abu-Masoud
8116679 1493 0
L
Laith, Herzallah
8110140 1491 0
M
Majd khaleel
8119929 1491 0
M
Momen Abukhadijah
8112991 1491 0
R
Rayyan Kraishan
8113416 1491 0
S
Shroof, Basel
8136947 1491 0
Y
Yahya Alquran
8116504 1490 0
Y
Yahya Khaled, Alyabrudi
8114994 1490 0
R
Rahaf Ahmad
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
S
Salsabeel, Abed Alfatth
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
S
Suhib Aliabdallah
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
A
Amer Khader Ahmad
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
I
Ibrahim Alieyan
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
S
Sura, Alrshaidat
Hệ số Elo
1496
Tổng ván đấu
0
N
Nuha, Abdullatif
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
0
A
Altamimi, Nermeen
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
H
Hejazi, Ali
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
S
Sameer khaleely
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
K
Khaled Al Daquq
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
S
Salah El-Din Abu-Masoud
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
L
Laith, Herzallah
Hệ số Elo
1491
Tổng ván đấu
0
M
Majd khaleel
Hệ số Elo
1491
Tổng ván đấu
0
M
Momen Abukhadijah
Hệ số Elo
1491
Tổng ván đấu
0
R
Rayyan Kraishan
Hệ số Elo
1491
Tổng ván đấu
0
S
Shroof, Basel
Hệ số Elo
1491
Tổng ván đấu
0
Y
Yahya Alquran
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
Y
Yahya Khaled, Alyabrudi
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0