JOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kenan, Al-Frokh
8133409 1507 0
M
Mohammad, Hussein
8111286 1507 0
I
ISSA ABUEISA
8122571 1506 0
J
Juana, Hamdan
8109362 1506 0
M
Mohamd, Eisa
8106274 1506 0
S
Salim, Azoobi
8108684 1506 0
Y
Yousef, Zaid
8131996 1505 0
A
Ali Saadah
8127808 1504 0
M
Mishael aljboor
8123896 1504 0
M
Mohammad Abu Rakhey
8114005 1503 0
M
Mohed Sulieman
8129134 1503 0
S
Sarah Zaid Alkaylani
8122148 1503 0
S
Saif Kayyali
8127948 1502 0
Z
Zain, Al-Diabat Al-Btous
8110298 1501 0
H
Hazem, Al-Khozoz
8110085 1500 0
I
Izmeqna, Sadeen
8134456 1500 0
Y
Yazan Kandah
8112320 1500 0
O
Omar Al-Kayed
8116571 1499 0
B
Baha Aldeen Ahmad
8123470 1498 0
K
Khader, Dina
8110620 1498 0
K
Kenan, Al-Frokh
Hệ số Elo
1507
Tổng ván đấu
0
M
Mohammad, Hussein
Hệ số Elo
1507
Tổng ván đấu
0
I
ISSA ABUEISA
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
J
Juana, Hamdan
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
M
Mohamd, Eisa
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
S
Salim, Azoobi
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
Y
Yousef, Zaid
Hệ số Elo
1505
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
0
M
Mishael aljboor
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
0
M
Mohammad Abu Rakhey
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
M
Mohed Sulieman
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
S
Sarah Zaid Alkaylani
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
S
Saif Kayyali
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
0
Z
Zain, Al-Diabat Al-Btous
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
H
Hazem, Al-Khozoz
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
I
Izmeqna, Sadeen
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
Y
Yazan Kandah
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
O
Omar Al-Kayed
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
0
B
Baha Aldeen Ahmad
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
K
Khader, Dina
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0