JOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Omar Awad
8128286 0 0
O
Omar Daraghmeh
8119830 0 0
O
Omar Gharaibeh
8122393 0 0
O
Omar Habash
8112088 0 0
O
Omar Hammash
8117896 0 0
O
Omar Hijazeen
8112371 0 0
O
Omar Isied
8125414 0 0
O
Omar Jabour
8126410 0 0
O
Omar Jarrah
8117438 0 0
O
Omar Jaser
8120994 0 0
O
Omar Kaddurah
8120803 0 0
O
Omar Khader
8127840 0 0
O
Omar Khaleel
8117195 0 0
O
Omar Khalfieh
8126526 0 0
O
Omar Othman
8116130 0 0
O
Omar Qasrawi
8129282 0 0
O
Omar Saqal
8122784 0 0
O
Omar abuissa
8123993 0 0
O
Omar fakhouri
8127794 0 0
O
Omar hamad
8127379 0 0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Omar Daraghmeh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Omar Gharaibeh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Omar Habash
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Omar Hammash
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Omar Hijazeen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Omar Jabour
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Omar Jarrah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Omar Kaddurah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Omar Khader
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Omar Khaleel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Omar Khalfieh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Omar Othman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Omar Qasrawi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Omar abuissa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Omar fakhouri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0